translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khuấy động" (1件)
khuấy động
play
日本語 盛り上げる
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khuấy động" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "khuấy động" (1件)
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)