ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khuấy động" (1件)
khuấy động

日本語
動盛り上げる
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
類語検索結果 "khuấy động" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khuấy động" (1件)
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
音楽がパーティーの雰囲気を盛り上げる。
